- 木mộc(cây, gỗ)
- 各các(mỗi, từng cái)
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
trà Bá Tước Grey; trà Earl Grey
Tôi thích uống trà Bá tước Earl Grey.
trà Bá Tước Grey; trà Earl Grey
Tôi thích uống trà Bá tước Earl Grey.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
trà Bá Tước Grey; trà Earl Grey
trà Bá Tước Grey; trà Earl Grey
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.