- 木mộc(cây, gỗ)
- 各các(mỗi, từng cái)
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
người Gruzia
Anh ấy là người Gruzia.
người Gruzia
Anh ấy là người Gruzia.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người Gruzia
người Gruzia
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.