- 木mộc(cây gỗ)
- 戈qua(giáo mác (dùng để phát cây, cắm cành))
Trồng cây là cầm giáo mác phát đất rồi cắm cây xuống đất.
cây con; cây mầm; cây giống
Những cây con này phát triển rất tốt.
cây giống; cây con
Những cây con này cần được tưới nước.
cây con; cây mầm; cây giống
Những cây con này phát triển rất tốt.
cây giống; cây con
Những cây con này cần được tưới nước.
Trồng cây là cầm giáo mác phát đất rồi cắm cây xuống đất.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Trồng cây là cầm giáo mác phát đất rồi cắm cây xuống đất.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
cây con; cây mầm; cây giống
cây con; cây mầm; cây giống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.