trường hợp; ví dụ điển hình; ca (điển hình)
中具体的、可以作为例子的事情或情况jùtǐ de、kěyǐ zuòwéi lìzi de shìqing huò qíngkuàng
Trường hợp này rất thú vị.
trường hợp; ví dụ điển hình; ca (điển hình)
中具体的、可以作为例子的事情或情况jùtǐ de、kěyǐ zuòwéi lìzi de shìqing huò qíngkuàng
Trường hợp này rất thú vị.
trường hợp; ví dụ điển hình; ca (điển hình)
trường hợp; ví dụ điển hình; ca (điển hình)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.