- 氵thủy(nước)
- 由do(từ, do (gợi âm 'dầu'))
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
dầu trẩu (dầu cây Aleurites cordata), dùng làm sơn mài
Dầu trẩu là một loại dầu thực vật.
dầu trẩu (dầu cây Aleurites cordata), dùng làm sơn mài
Dầu trẩu là một loại dầu thực vật.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
dầu trẩu (dầu cây Aleurites cordata), dùng làm sơn mài
dầu trẩu (dầu cây Aleurites cordata), dùng làm sơn mài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.