- 合hợp(kết hợp, nắm lại)
- 手thủ(bàn tay)
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
tắm hơi; xông hơi (sauna)
Chúng ta đi tắm sauna đi.
tắm hơi; xông hơi (sauna)
Chúng ta đi tắm sauna đi.
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
tắm hơi; xông hơi (sauna)
tắm hơi; xông hơi (sauna)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.