- 木mộc(cây, gỗ)
- 当đương(đảm đương, tương đương)
Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.
lượt (dùng để đếm việc, sự kiện)
lượt (dùng để đếm việc, sự kiện)
Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
lượt (dùng để đếm việc, sự kiện)
lượt (dùng để đếm việc, sự kiện)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.