- 木mộc(cây, gỗ)
- 当đương(đảm đương, tương đương)
Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.
túi đựng hồ sơ; cặp hồ sơ
Xin hãy cho tài liệu vào túi hồ sơ.
túi đựng hồ sơ; cặp hồ sơ
Xin hãy cho tài liệu vào túi hồ sơ.
Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
túi đựng hồ sơ; cặp hồ sơ
túi đựng hồ sơ; cặp hồ sơ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.