- 木mộc(cây, gỗ)
- 当đương(đảm đương, tương đương)
Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.
thư viện lưu trữ; kho lưu trữ hồ sơ
Thư viện lưu trữ này rất lớn.
thư viện lưu trữ; kho lưu trữ hồ sơ
Thư viện lưu trữ này rất lớn.
Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.
Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.
thư viện lưu trữ; kho lưu trữ hồ sơ
thư viện lưu trữ; kho lưu trữ hồ sơ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.