- 木mộc(cây, gỗ)
- 当đương(đảm đương, tương đương)
Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.
phân cấp; phân loại; xếp hạng
Đẳng cấp của nhà hàng này rất cao.
chất lượng; phẩm chất; vị; mùi vị
Cái túi này có chất lượng rất cao.
class
phân cấp; phân loại; xếp hạng
Đẳng cấp của nhà hàng này rất cao.
chất lượng; phẩm chất; vị; mùi vị
Cái túi này có chất lượng rất cao.
class
Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
phân cấp; phân loại; xếp hạng
phân cấp; phân loại; xếp hạng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bằng phẳng; nguyên (nguồn gốc); cánh đồng; tha thứ
Cấp độ của nhà hàng này rất cao.
bằng phẳng; nguyên (nguồn gốc); cánh đồng; tha thứ
Cấp độ của nhà hàng này rất cao.