- 木mộc(cây, gỗ)
- 乔kiều(cao, uốn cong)
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
đầu cầu; mố cầu
Ở đầu cầu có rất nhiều xe.
đầu cầu; bờ cầu
Ở đầu cầu có rất nhiều cửa hàng.
đầu cầu; mố cầu
Ở đầu cầu có rất nhiều xe.
đầu cầu; bờ cầu
Ở đầu cầu có rất nhiều cửa hàng.
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
đầu cầu; mố cầu
đầu cầu; mố cầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.