- 木mộc(cây, gỗ)
- 乔kiều(cao, uốn cong)
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
nối cầu; kết nối (mạng); cầu nối
nối cầu; kết nối (mạng); cầu nối
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
nối cầu; kết nối (mạng); cầu nối
nối cầu; kết nối (mạng); cầu nối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.