- 壴chú(trống đặt trên giá (tượng hình))
- 支chi(cành, tay cầm dùi gõ)
Tay cầm dùi gõ vào chiếc trống đặt trên giá tạo nên tiếng 鼓.
dùi trống khớp với mặt trống (các phần ăn khớp nhau, phối hợp nhịp nhàng) [thành ngữ]
Sự hợp tác của họ rất ăn ý.
dùi trống gõ là trống vang (phối hợp ăn khớp, liên kết chặt chẽ) [thành ngữ]
Hành động của họ có mối liên hệ chặt chẽ.
dùi trống khớp với mặt trống (các phần ăn khớp nhau, phối hợp nhịp nhàng) [thành ngữ]
Sự hợp tác của họ rất ăn ý.
dùi trống gõ là trống vang (phối hợp ăn khớp, liên kết chặt chẽ) [thành ngữ]
Hành động của họ có mối liên hệ chặt chẽ.
Tay cầm dùi gõ vào chiếc trống đặt trên giá tạo nên tiếng 鼓.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
Tay cầm dùi gõ vào chiếc trống đặt trên giá tạo nên tiếng 鼓.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
dùi trống khớp với mặt trống (các phần ăn khớp nhau, phối hợp nhịp nhàng) [thành ngữ]
dùi trống khớp với mặt trống (các phần ăn khớp nhau, phối hợp nhịp nhàng) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.