- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
hươu sao (Cervus nippon)
Hươu sao là một loài động vật xinh đẹp.
hươu sao (Cervus nippon)
Hươu sao là một loài động vật xinh đẹp.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
鹿 là hình ảnh con hươu với sừng, đầu và bốn chân được vẽ lại từ thời cổ đại.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
鹿 là hình ảnh con hươu với sừng, đầu và bốn chân được vẽ lại từ thời cổ đại.
hươu sao (Cervus nippon)
hươu sao (Cervus nippon)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.