- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
thang; cái thang
中用来爬上爬下的工具,有多个横木yònglái páshang páxia de gōngjù, yǒu duōge héngmù
Anh ấy dùng thang leo lên mái nhà.
thang cuốn; thang hỗ trợ
中用来爬上去的工具,有横木和竖木组成yònglái páshàngqu de gōngjù、yǒu héngmù hé shùmù zǔchéng
Anh ấy dùng thang trèo lên mái nhà.
thang; cái thang
中用来爬上爬下的工具,有多个横木yònglái páshang páxia de gōngjù, yǒu duōge héngmù
Anh ấy dùng thang leo lên mái nhà.
thang cuốn; thang hỗ trợ
中用来爬上去的工具,有横木和竖木组成yònglái páshàngqu de gōngjù、yǒu héngmù hé shùmù zǔchéng
Anh ấy dùng thang trèo lên mái nhà.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
thang; cái thang
thang; cái thang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.