- 广nghiễm(mái nhà, hiên rộng)
- 廿nhập(hai mươi, nhiều lần đo)
- 又hựu(tay phải, lại, thêm lần nữa)
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
độ dốc; độ nghiêng
Độ dốc này rất lớn.
độ dốc; độ nghiêng
Độ dốc này rất lớn.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
độ dốc; độ nghiêng
độ dốc; độ nghiêng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.