- 冫băng(nước, lạnh)
- 欠khiếm(há miệng, thiếu)
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
bậc thang; cấp bậc; đợt (theo thứ tự)
Chúng tôi vào theo từng đợt.
theo thứ tự; lần lượt từng đợt; theo từng bậc
Chúng tôi vào hội trường theo từng đợt.
bậc thang; cấp bậc; đợt (theo thứ tự)
Chúng tôi vào theo từng đợt.
theo thứ tự; lần lượt từng đợt; theo từng bậc
Chúng tôi vào hội trường theo từng đợt.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
bậc thang; cấp bậc; đợt (theo thứ tự)
bậc thang; cấp bậc; đợt (theo thứ tự)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.