- 亻nhân(người)
- 系hệ(liên kết, ràng buộc)
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
bắt giữ và xiềng xích; trói buộc
khóa xiềng; tra gông cùm
bắt giữ và xiềng xích; trói buộc
khóa xiềng; tra gông cùm
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
bắt giữ và xiềng xích; trói buộc
bắt giữ và xiềng xích; trói buộc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.