- 木mộc(cây, gỗ)
- 㐬lưu(dòng chảy (phiên âm))
Chiếc lược làm bằng gỗ, răng lược như dòng nước chải qua tóc.
bánh soufflé (món bánh xốp phồng của Pháp)
Tôi thích ăn soufflé.
bánh soufflé (món bánh xốp phồng của Pháp)
Tôi thích ăn soufflé.
Chiếc lược làm bằng gỗ, răng lược như dòng nước chải qua tóc.
Chiếc lược làm bằng gỗ, răng lược như dòng nước chải qua tóc.
bánh soufflé (món bánh xốp phồng của Pháp)
bánh soufflé (món bánh xốp phồng của Pháp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.