- 木mộc(cây, gỗ)
- 㐬lưu(dòng chảy (phiên âm))
Chiếc lược làm bằng gỗ, răng lược như dòng nước chải qua tóc.
phòng trang điểm; phòng thay đồ
Cô ấy có một phòng trang điểm đẹp.
phòng trang điểm; phòng thay đồ của phụ nữ
Trong phòng trang điểm có gương.
phòng trang điểm; phòng thay đồ
Cô ấy có một phòng trang điểm đẹp.
phòng trang điểm; phòng thay đồ của phụ nữ
Trong phòng trang điểm có gương.
Chiếc lược làm bằng gỗ, răng lược như dòng nước chải qua tóc.
Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.
Chiếc lược làm bằng gỗ, răng lược như dòng nước chải qua tóc.
Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.
phòng trang điểm; phòng thay đồ
phòng trang điểm; phòng thay đồ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.