- 木mộc(cây, gỗ)
- 㐬lưu(dòng chảy (phiên âm))
Chiếc lược làm bằng gỗ, răng lược như dòng nước chải qua tóc.
lược và bí (các loại dụng cụ chải tóc)
Cô ấy dùng lược chải tóc.
lược và bí (dụng cụ chải tóc) (văn)
lược và bí (các loại dụng cụ chải tóc)
Cô ấy dùng lược chải tóc.
lược và bí (dụng cụ chải tóc) (văn)
Chiếc lược làm bằng gỗ, răng lược như dòng nước chải qua tóc.
Chiếc lược làm bằng gỗ, răng lược như dòng nước chải qua tóc.
lược và bí (các loại dụng cụ chải tóc)
lược và bí (các loại dụng cụ chải tóc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.