- 口khẩu(miệng)
- 亚á(thứ hai, kém hơn)
Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.
đàn vi-ô-lông; vĩ cầm
Cô ấy biết chơi violin.
đàn vi-ô-lông; vĩ cầm
Cô ấy biết chơi violin.
Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.
Cái chuông bằng kim loại rung lên như một mệnh lệnh vang vọng.
Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.
Cái chuông bằng kim loại rung lên như một mệnh lệnh vang vọng.
đàn vi-ô-lông; vĩ cầm
đàn vi-ô-lông; vĩ cầm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.