- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
bên công tố (trong phiên tòa)
truy tố; công tố
bên công tố (trong phiên tòa)
truy tố; công tố
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
bên công tố (trong phiên tòa)
bên công tố (trong phiên tòa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.