- 木mộc(cây, gỗ)
- 帛bạch(vải lụa)
Cây bông (棉) là loài cây cho ra vải vóc mềm mại như lụa.
ruộng bông; đồng trồng bông
Cánh đồng bông nở đầy hoa bông trắng.
ruộng bông; đồng trồng bông
Cánh đồng bông nở đầy hoa bông trắng.
Cây bông (棉) là loài cây cho ra vải vóc mềm mại như lụa.
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
Cây bông (棉) là loài cây cho ra vải vóc mềm mại như lụa.
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
ruộng bông; đồng trồng bông
ruộng bông; đồng trồng bông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.