- 木mộc(cây gỗ)
- 其kỳ(đó, ấy)
Quân cờ làm bằng gỗ, phát âm theo chữ Kỳ.
cao cờ hơn một nước; hơn người một bậc [thành ngữ]
Anh ấy luôn đi trước một bước.
cao tay hơn một bậc; giỏi hơn đối thủ một nước cờ [thành ngữ]
Anh ấy cao tay hơn một bước, đã thắng trận đấu.
cao cờ hơn một nước; hơn người một bậc [thành ngữ]
Anh ấy luôn đi trước một bước.
cao tay hơn một bậc; giỏi hơn đối thủ một nước cờ [thành ngữ]
Anh ấy cao tay hơn một bước, đã thắng trận đấu.
Quân cờ làm bằng gỗ, phát âm theo chữ Kỳ.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Quân cờ làm bằng gỗ, phát âm theo chữ Kỳ.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
cao cờ hơn một nước; hơn người một bậc [thành ngữ]
cao cờ hơn một nước; hơn người một bậc [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.