- 木mộc(gỗ, cây)
- 昆côn(anh em, đông đảo)
Cây gậy (côn) được làm từ gỗ, âm đọc gợi từ 昆.
môn thể thao lacrosse
Anh ấy thích chơi bóng vợt.
môn thể thao lacrosse
Anh ấy thích chơi bóng vợt.
Cây gậy (côn) được làm từ gỗ, âm đọc gợi từ 昆.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Cây gậy (côn) được làm từ gỗ, âm đọc gợi từ 昆.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
môn thể thao lacrosse
môn thể thao lacrosse
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.