- 木mộc(cây gỗ)
- 奉phụng(dâng lên, nâng đỡ)
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
có năng lực; tài giỏi; cáng đáng được việc
中有能力、很好的;厉害yǒu néngglì、hěn hǎo de;lìhai
Bạn thật giỏi!
tuyệt vời; kỳ diệu
中很好;非常出色hěn hǎo; fēicháng chūsè
Bạn thật tuyệt!
có năng lực; tài giỏi; cáng đáng được việc
中有能力、很好的;厉害yǒu néngglì、hěn hǎo de;lìhai
Bạn thật giỏi!
tuyệt vời; kỳ diệu
中很好;非常出色hěn hǎo; fēicháng chūsè
Bạn thật tuyệt!
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
có năng lực; tài giỏi; cáng đáng được việc
ngoan ngoãn; khéo léo; thông minh
中聪明;厉害cōngmíng;lìhai
mạnh; cường tráng
中很强;有力hěn qiáng;yǒulì
cán; que; gậy
中用木头做成的长条形工具或武器yòng mùtou zuòchéng de chángtiáoxíng gōngjù huò wǔqì
Anh ấy đang cầm một cây gậy trong tay.
gậy; dùi cui; thanh (hình trụ); (khẩu) giỏi; xuất sắc
中用木头或金属做成的棍子形工具yòng mùtou huò jīnshǔ zuòchéng de gùnzi xíng gōngjù
Anh ấy cầm một cây gậy trong tay.
gậy; dùi cui; (khẩu) giỏi; xuất sắc
中用来打人或打东西的木棍yònglái dǎ rén huò dǎ dōngxi de mùgùn
khúc (trong chạy tiếp sức)
中接力赛跑中一段路程jiēlì sàipǎo zhōng yī duàn lùchéng
ngoan ngoãn; khéo léo; thông minh
中聪明;厉害cōngmíng;lìhai
mạnh; cường tráng
中很强;有力hěn qiáng;yǒulì
cán; que; gậy
中用木头做成的长条形工具或武器yòng mùtou zuòchéng de chángtiáoxíng gōngjù huò wǔqì
Anh ấy đang cầm một cây gậy trong tay.
gậy; dùi cui; thanh (hình trụ); (khẩu) giỏi; xuất sắc
中用木头或金属做成的棍子形工具yòng mùtou huò jīnshǔ zuòchéng de gùnzi xíng gōngjù
Anh ấy cầm một cây gậy trong tay.
gậy; dùi cui; (khẩu) giỏi; xuất sắc
中用来打人或打东西的木棍yònglái dǎ rén huò dǎ dōngxi de mùgùn
khúc (trong chạy tiếp sức)
中接力赛跑中一段路程jiēlì sàipǎo zhōng yī duàn lùchéng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.