- 木mộc(cây gỗ)
- 奉phụng(dâng lên, nâng đỡ)
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
làng bóng chày; giới bóng chày
Anh ấy rất nổi tiếng trong giới bóng chày.
làng bóng chày; giới bóng chày
Anh ấy là một huyền thoại trong làng bóng chày.
làng bóng chày; giới bóng chày
Anh ấy rất nổi tiếng trong giới bóng chày.
làng bóng chày; giới bóng chày
Anh ấy là một huyền thoại trong làng bóng chày.
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
Đàn tế là nền đất cao đắp lên, vang lên như mây trời.
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
Đàn tế là nền đất cao đắp lên, vang lên như mây trời.
làng bóng chày; giới bóng chày
làng bóng chày; giới bóng chày
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.