- 北bắc(phương bắc)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
chim sẻ tuyết lưng nâu (Pyrgilauda blanfordi)
Chim sẻ tuyết lưng nâu là một loài chim sống ở vùng cao nguyên.
chim sẻ tuyết lưng nâu (Pyrgilauda blanfordi)
Chim sẻ tuyết lưng nâu là một loài chim sống ở vùng cao nguyên.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
chim sẻ tuyết lưng nâu (Pyrgilauda blanfordi)
chim sẻ tuyết lưng nâu (Pyrgilauda blanfordi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.