- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
gai góc; khó giải quyết; nan giải
中难以处理的;令人困扰的nán yǐ chǔlǐ de;lìng rén kùnrǎo de
Vấn đề này rất nan giải.
khó xử; gai góc; hóc búa
中很难处理或解决的;令人困扰的hěn nán chǔlǐ huò jiějué de;lìng rén kùnrǎo de
gai góc; khó giải quyết; nan giải
中难以处理的;令人困扰的nán yǐ chǔlǐ de;lìng rén kùnrǎo de
Vấn đề này rất nan giải.
khó xử; gai góc; hóc búa
中很难处理或解决的;令人困扰的hěn nán chǔlǐ huò jiějué de;lìng rén kùnrǎo de
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
gai góc; khó giải quyết; nan giải
gai góc; khó giải quyết; nan giải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.