- 木mộc(gỗ, cây)
- 反phản(lật ngược, trở lại)
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
ván hòm; (bóng) mặt lạnh như tiền; mặt không biểu cảm
Ván quan tài là tấm gỗ dùng để làm quan tài.
bánh quan tài Đài Loan (ổ bánh mì dày, chiên hoặc nướng, khoét ruột, nhồi nhân hầm đặc, đậy nắp bằng lát bánh chiên)
Quan tài bản là món ăn vặt đặc trưng của Đài Loan.
ván hòm; (bóng) mặt lạnh như tiền; mặt không biểu cảm
Ván quan tài là tấm gỗ dùng để làm quan tài.
bánh quan tài Đài Loan (ổ bánh mì dày, chiên hoặc nướng, khoét ruột, nhồi nhân hầm đặc, đậy nắp bằng lát bánh chiên)
Quan tài bản là món ăn vặt đặc trưng của Đài Loan.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
ván hòm; (bóng) mặt lạnh như tiền; mặt không biểu cảm
ván hòm; (bóng) mặt lạnh như tiền; mặt không biểu cảm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.