- 木mộc(cây gỗ)
- 艮cấn(cứng chắc, dừng lại)
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
bén rễ; cắm rễ; ăn rễ
Cái cây này đã bén rễ rồi.
bám rễ; xây dựng nền tảng
Công ty này đã đặt nền móng vững chắc tại thị trường Trung Quốc.
bén rễ; cắm rễ; ăn rễ
Cái cây này đã bén rễ rồi.
bám rễ; xây dựng nền tảng
Công ty này đã đặt nền móng vững chắc tại thị trường Trung Quốc.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
bén rễ; cắm rễ; ăn rễ
bén rễ; cắm rễ; ăn rễ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.