thực vật; cây cỏ
中生长在地上、有根茎叶的生物shēngzhǎng zài dì shang、yǒu gēnjīng yè de shēngwù
Đây là một loại thực vật.
thực vật; cây cỏ
中生长在地上,有根、茎、叶的生物shēngzhǎng zài dì shang, yǒu gēn、jīng、yè de shēngwù
Loài thực vật này rất đặc biệt.
thực vật; cây cỏ
中生长在地上、有根茎叶的生物shēngzhǎng zài dì shang、yǒu gēnjīng yè de shēngwù
Đây là một loại thực vật.
thực vật; cây cỏ
中生长在地上,有根、茎、叶的生物shēngzhǎng zài dì shang, yǒu gēn、jīng、yè de shēngwù
Loài thực vật này rất đặc biệt.
thực vật; cây cỏ
thực vật; cây cỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
danh từ đơn vị đo đếm cho thực vật: 種|种[zhong3]
中有生命、能生长的生物,如树、花、草等yǒu shēngmìng、néng shēngzhǎng de shēngwù、rú shù、huā、cǎo děng
danh từ đơn vị đo đếm cho thực vật: 種|种[zhong3]
中有生命、能生长的生物,如树、花、草等yǒu shēngmìng、néng shēngzhǎng de shēngwù、rú shù、huā、cǎo děng