- 士sĩ(học trò, người quý tộc)
- 冗nhũng(thừa thãi, rườm rà)
Vỏ cứng bên ngoài như lớp giáp che phủ dư thừa bao quanh nhân bên trong.
vỏ dừa; gáo dừa
Vỏ dừa có thể dùng để làm đồ thủ công.
vỏ dừa; gáo dừa
Vỏ dừa có thể dùng để làm đồ thủ công.
Vỏ cứng bên ngoài như lớp giáp che phủ dư thừa bao quanh nhân bên trong.
Vỏ cứng bên ngoài như lớp giáp che phủ dư thừa bao quanh nhân bên trong.
vỏ dừa; gáo dừa
vỏ dừa; gáo dừa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.