- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
nước dừa
Tôi thích uống nước dừa.
nước dừa
Tôi thích uống nước dừa.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Nước ép từ trái cây chảy ra như mười dòng chất lỏng hòa quyện.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Nước ép từ trái cây chảy ra như mười dòng chất lỏng hòa quyện.
nước dừa
nước dừa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.