- 票phiêu(phiếu, bay nhẹ)
- 風phong(gió)
Gió thổi tờ phiếu bay phiêu lãng khắp nơi.
hương thơm lan tỏa trong rừng dừa; cocktail piña colada
Tôi thích uống piña colada.
hương thơm lan tỏa trong rừng dừa; cocktail piña colada
Tôi thích uống piña colada.
Gió thổi tờ phiếu bay phiêu lãng khắp nơi.
Lúa chín dưới ánh mặt trời tỏa ra hương thơm ngào ngạt.
Gió thổi tờ phiếu bay phiêu lãng khắp nơi.
Lúa chín dưới ánh mặt trời tỏa ra hương thơm ngào ngạt.
hương thơm lan tỏa trong rừng dừa; cocktail piña colada
hương thơm lan tỏa trong rừng dừa; cocktail piña colada
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.