- 木mộc(cây, gỗ)
- 娄lâu(kéo, lôi cuốn)
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
buồng cầu thang; hộp cầu thang
Cầu thang rất tối.
thang cuốn; thang có tay vịn
buồng cầu thang; hộp cầu thang
Cầu thang rất tối.
thang cuốn; thang có tay vịn
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
buồng cầu thang; hộp cầu thang
buồng cầu thang; hộp cầu thang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.