- 衣y(áo, vải vóc)
- 代đại(thay thế, thế hệ)
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
(khẩu) đầu óc cứng như gỗ; đồ đần độn; đầu gỗ
Anh ta đúng là một tên đầu gỗ.
(khẩu) đầu óc cứng như gỗ; đầu đất; ngốc nghếch
Anh ấy đúng là một tên đầu gỗ.
(khẩu) đầu óc cứng như gỗ; đồ đần độn; đầu gỗ
Anh ta đúng là một tên đầu gỗ.
(khẩu) đầu óc cứng như gỗ; đầu đất; ngốc nghếch
Anh ấy đúng là một tên đầu gỗ.
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
(khẩu) đầu óc cứng như gỗ; đồ đần độn; đầu gỗ
(khẩu) đầu óc cứng như gỗ; đồ đần độn; đầu gỗ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.