- 木mộc(cây gỗ)
- 窄trách(chật hẹp)
Máy ép bằng gỗ ép chặt trái cây trong không gian chật hẹp để lấy nước.
dưa cải muối cay; dưa mù tạt ngâm chua
Tôi thích ăn dưa muối.
dưa cải muối cay; dưa mù tạt ngâm chua
Tôi thích ăn dưa muối.
Máy ép bằng gỗ ép chặt trái cây trong không gian chật hẹp để lấy nước.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Máy ép bằng gỗ ép chặt trái cây trong không gian chật hẹp để lấy nước.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
dưa cải muối cay; dưa mù tạt ngâm chua
dưa cải muối cay; dưa mù tạt ngâm chua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.