- 方phương(lá cờ/hướng (cờ hiệu của bộ tộc))
- 矢thỉ(mũi tên (vũ khí chiến đấu))
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
người lao động tài giỏi nhưng khó chịu (như quả sầu riêng: thơm ngon mà gai góc)
Anh ấy là một người khó tính nhưng có năng lực.
người lao động tài giỏi nhưng khó chịu (như quả sầu riêng: thơm ngon mà gai góc)
Anh ấy là một người khó tính nhưng có năng lực.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
người lao động tài giỏi nhưng khó chịu (như quả sầu riêng: thơm ngon mà gai góc)
người lao động tài giỏi nhưng khó chịu (như quả sầu riêng: thơm ngon mà gai góc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.