- 木mộc(gỗ, cây)
- 曹tào(nhóm người, đồng liêu)
Máng gỗ (槽) là vật làm bằng cây, dùng cho cả nhóm gia súc cùng ăn uống chung.
khe cắm; ổ cắm
Cái khe này nhỏ quá.
rãnh; rãnh lõm
Cái rãnh này quá nhỏ.
lỗ rãnh; lỗ dài
Cái lỗ rãnh này quá nhỏ.
khe cắm; ổ cắm
Cái khe này nhỏ quá.
rãnh; rãnh lõm
Cái rãnh này quá nhỏ.
lỗ rãnh; lỗ dài
Cái lỗ rãnh này quá nhỏ.
Máng gỗ (槽) là vật làm bằng cây, dùng cho cả nhóm gia súc cùng ăn uống chung.
Máng gỗ (槽) là vật làm bằng cây, dùng cho cả nhóm gia súc cùng ăn uống chung.
khe cắm; ổ cắm
khe cắm; ổ cắm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.