- 厂hán(vách đá, mái hiên)
- 土thổ(đất)
- 丶chủ(điểm nhỏ (vật nặng))
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
ép khuôn; dập khuôn
Bộ phận này được đúc bằng khuôn.
ép khuôn; dập khuôn
Bộ phận này được đúc bằng khuôn.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
ép khuôn; dập khuôn
ép khuôn; dập khuôn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.