- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
khuôn; khuôn mẫu; khuôn dập
Cái khuôn này rất đẹp.
khuôn tạo phôi; khuôn đúc phôi
chất nền; cơ thể (nền); ma trận (toán học)
khuôn; khuôn mẫu; khuôn dập
Cái khuôn này rất đẹp.
khuôn tạo phôi; khuôn đúc phôi
chất nền; cơ thể (nền); ma trận (toán học)
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
khuôn; khuôn mẫu; khuôn dập
khuôn; khuôn mẫu; khuôn dập
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.