- 弋dặc(cọc gỗ, cung tên)
- 工công(công việc, thợ thuyền)
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
mẫu chuẩn loài; tiêu bản chuẩn (dùng để định nghĩa một loài)
Đây là mẫu vật điển hình.
mẫu chuẩn loài; tiêu bản chuẩn (dùng để định nghĩa một loài)
Đây là mẫu vật điển hình.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
mẫu chuẩn loài; tiêu bản chuẩn (dùng để định nghĩa một loài)
mẫu chuẩn loài; tiêu bản chuẩn (dùng để định nghĩa một loài)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.