- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
mơ hồ; không rõ ràng; (trong quan hệ tình cảm) mập mờ, nước đôi
Câu trả lời của anh ấy rất mơ hồ.
mơ hồ; mập mờ; không rõ ràng
Câu trả lời của anh ấy mơ hồ.
mơ hồ; không rõ ràng; (trong quan hệ tình cảm) mập mờ, nước đôi
Câu trả lời của anh ấy rất mơ hồ.
mơ hồ; mập mờ; không rõ ràng
Câu trả lời của anh ấy mơ hồ.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
mơ hồ; không rõ ràng; (trong quan hệ tình cảm) mập mờ, nước đôi
mơ hồ; không rõ ràng; (trong quan hệ tình cảm) mập mờ, nước đôi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.