- 木mộc(cây, gỗ)
- 黄hoàng(màu vàng)
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
ngang nhiên áp đặt; tùy tiện gán cho
Anh ấy can thiệp thô bạo vào chuyện của tôi.
ngang nhiên thêm vào; áp đặt bừa bãi
Anh ta ngang nhiên can thiệp vào kế hoạch của chúng tôi.
ngang nhiên áp đặt; tùy tiện gán cho
Anh ấy can thiệp thô bạo vào chuyện của tôi.
ngang nhiên thêm vào; áp đặt bừa bãi
Anh ta ngang nhiên can thiệp vào kế hoạch của chúng tôi.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
ngang nhiên áp đặt; tùy tiện gán cho
ngang nhiên áp đặt; tùy tiện gán cho
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.