- 木mộc(cây, gỗ)
- 黄hoàng(màu vàng)
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
quyết tâm; tự thép lòng; cắn răng quyết định
Anh ấy quyết tâm hoàn thành nhiệm vụ này.
quyết tâm; cắn răng chịu đựng; cứng lòng
quyết tâm; tự thép lòng; cắn răng quyết định
Anh ấy quyết tâm hoàn thành nhiệm vụ này.
quyết tâm; cắn răng chịu đựng; cứng lòng
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
quyết tâm; tự thép lòng; cắn răng quyết định
quyết tâm; tự thép lòng; cắn răng quyết định
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.