- 木mộc(cây, gỗ)
- 黄hoàng(màu vàng)
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
quét sạch; càn quét
Anh ấy đã quét sạch tất cả đối thủ.
quét sạch; càn quét
Cơn bão đã càn quét khắp thành phố.
quét sạch; càn quét
Anh ấy đã quét sạch tất cả đối thủ.
quét sạch; càn quét
Cơn bão đã càn quét khắp thành phố.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Dùng tay cầm chổi quét sạch mọi thứ.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Dùng tay cầm chổi quét sạch mọi thứ.
quét sạch; càn quét
quét sạch; càn quét
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.