- 木mộc(cây, gỗ)
- 黄hoàng(màu vàng)
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
cách cầm vợt ngang tay (bóng bàn)
Anh ấy dùng vợt ngang để chơi bóng bàn.
cách cầm vợt ngang tay (bóng bàn)
Anh ấy dùng vợt ngang để chơi bóng bàn.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
cách cầm vợt ngang tay (bóng bàn)
cách cầm vợt ngang tay (bóng bàn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.