- 木mộc(cây, gỗ)
- 黄hoàng(màu vàng)
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
lệch; nghiêng; thiên lệch
Cái cây này mọc nghiêng.
nghiêng lệch; nghiêng ngả
lệch; nghiêng; thiên lệch
Cái cây này mọc nghiêng.
nghiêng lệch; nghiêng ngả
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Khi đong gạo bằng gáo mà nghiêng lệch, lượng dư ra sẽ đổ xiên đi.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Khi đong gạo bằng gáo mà nghiêng lệch, lượng dư ra sẽ đổ xiên đi.
lệch; nghiêng; thiên lệch
lệch; nghiêng; thiên lệch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.